베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thời gian giới hạn" (1)
thời gian giới hạn
영어
구time limit
Thời gian giới hạn cho thử thách là 41 giờ.
The time limit for the challenge is 41 hours.
관련 단어 "thời gian giới hạn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thời gian giới hạn" (1)
Thời gian giới hạn cho thử thách là 41 giờ.
The time limit for the challenge is 41 hours.
